ấu nhi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trẻ em, đặc biệt là trẻ nhỏ: "ấu nhi" chỉ những đứa trẻ ở độ tuổi còn nhỏ, thường dùng trong văn phong trang trọng, văn học hoặc y học.
- Giai đoạn sơ sinh hoặc thơ ấu: "ấu nhi" cũng có thể ám chỉ thời kỳ đầu đời của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bệnh viện có khoa điều trị cho ấu nhi. (Bệnh viện có khoa chuyên chăm sóc trẻ nhỏ.)
- Sách này dành cho ấu nhi mới tập đọc. (Cuốn sách này phù hợp với trẻ em ở độ tuổi bắt đầu học đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ấu nhi học": ngành khoa học nghiên cứu về sự phát triển và chăm sóc trẻ nhỏ.
- Ấu nhi học là môn học quan trọng trong đào tạo bác sĩ nhi khoa. (Ngành nghiên cứu trẻ nhỏ rất cần thiết cho việc đào tạo bác sĩ nhi.)
- "ấu nhi kỳ": thời kỳ thơ ấu.
- Ấu nhi kỳ là giai đoạn quyết định sự phát triển nhân cách. (Thời thơ ấu ảnh hưởng lớn đến tính cách sau này.)
Biến thể và từ gần giống
Nhi (nhi đồng) (danh từ): trẻ em nói chung.
- Nhi đồng là tương lai của đất nước. (Trẻ em là thế hệ kế thừa đất nước.)
Sơ sinh (tính từ): chỉ trẻ mới sinh ra.
- Trẻ sơ sinh cần được chăm sóc đặc biệt. (Trẻ mới sinh cần sự chăm sóc kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Trẻ thơ: chỉ trẻ em nhỏ tuổi, thường mang sắc thái thân thương.
- Thiếu nhi: trẻ em dưới 16 tuổi, dùng phổ biến hơn trong xã hội hiện đại.
- Ấu chủng (ít dùng): trẻ em ở lứa tuổi nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Ấu nhi vô tội: trẻ nhỏ không có tội lỗi, cần được bảo vệ.
- Trong chiến tranh, ấu nhi vô tội là nạn nhân đáng thương nhất. (Trẻ em không có lỗi nhưng phải chịu hậu quả từ xung đột.)