ấu nhi

ấu nhi

Một em bé ấu nhi đang ngủ yên trong nôi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trẻ em, đặc biệt trẻ nhỏ: "ấu nhi" chỉ những đứa trẻđộ tuổi còn nhỏ, thường dùng trong văn phong trang trọng, văn học hoặc y học.
    • Giai đoạn sơ sinh hoặc thơ ấu: "ấu nhi" cũng có thể ám chỉ thời kỳ đầu đời của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh viện khoa điều trị cho ấu nhi. (Bệnh viện khoa chuyên chăm sóc trẻ nhỏ.)
    • Sách này dành cho ấu nhi mới tập đọc. (Cuốn sách này phù hợp với trẻ emđộ tuổi bắt đầu học đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ấu nhi học": ngành khoa học nghiên cứu về sự phát triển chăm sóc trẻ nhỏ.
    • Ấu nhi học môn học quan trọng trong đào tạo bác sĩ nhi khoa. (Ngành nghiên cứu trẻ nhỏ rất cần thiết cho việc đào tạo bác sĩ nhi.)
  • "ấu nhi kỳ": thời kỳ thơ ấu.
    • Ấu nhi kỳ giai đoạn quyết định sự phát triển nhân cách. (Thời thơ ấu ảnh hưởng lớn đến tính cách sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhi (nhi đồng) (danh từ): trẻ em nói chung.

    • Nhi đồng tương lai của đất nước. (Trẻ em thế hệ kế thừa đất nước.)
  • Sơ sinh (tính từ): chỉ trẻ mới sinh ra.

    • Trẻ sơ sinh cần được chăm sóc đặc biệt. (Trẻ mới sinh cần sự chăm sóc kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trẻ thơ: chỉ trẻ em nhỏ tuổi, thường mang sắc thái thân thương.
  • Thiếu nhi: trẻ em dưới 16 tuổi, dùng phổ biến hơn trong xã hội hiện đại.
  • Ấu chủng (ít dùng): trẻ emlứa tuổi nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Ấu nhi vô tội: trẻ nhỏ không tội lỗi, cần được bảo vệ.
    • Trong chiến tranh, ấu nhi vô tội nạn nhân đáng thương nhất. (Trẻ em không lỗi nhưng phải chịu hậu quả từ xung đột.)